浪子
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đứa con hoang đàng
Ví dụ (3)
俗话说“浪子回头金不换”,他终于决定重新做人。
Tục ngữ có câu "lãng tử quay đầu quý hơn vàng", anh ấy cuối cùng đã quyết định làm lại cuộc đời.
他年轻时是个不务正业的浪子,让父母操碎了心。
Thời trẻ anh ta là một kẻ chơi bời lổng chổng, không lo làm ăn, khiến cha mẹ khổ tâm hết sức.
这部小说讲述了一个浪子在旅途中寻找自我救赎的故事。
Cuốn tiểu thuyết này kể về câu chuyện của một lãng tử đi tìm sự tự cứu rỗi bản thân trong cuộc hành trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây