Hán Việt:TRIÊM••Loại từ:Động từ
8 nét
丶丶一丨一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+占Chiêm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
沾
làm ướt, chạm vào
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

沾
làm ướt, chạm vào
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:làm ướt, chạm vào
ENTiếng Anh:moisten, touch, be stained with
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
伤口还没好,千万别沾水。
Vết thương vẫn chưa lành, tuyệt đối đừng để dính nước.
The wound hasn't healed yet, so don't let it get wet.
#2
他的鞋沾满了泥巴。
Giày của anh ấy dính đầy bùn.
His shoes were covered in mud.
#3
毛笔沾了点墨水。
Bút lông đã chấm một chút mực.
The writing brush got a little ink on it.
#4
我绝对不会沾惹那些麻烦事。
Tôi tuyệt đối sẽ không dính dáng đến những rắc rối đó.
I will absolutely not get involved in that kind of trouble.
#5
这次我们是沾了你的光。
Lần này chúng tôi được thơm lây (hưởng lợi) nhờ bạn.
This time, we benefited thanks to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây