Hán Việt:QUAI••Loại từ:Tính từ
8 nét
ノ一丨丨一一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
乖Quai
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
乖
ngoan, hiền lành
乖
Bộ Quai
Hình người ngồi ngay ngắn
Hình ảnh minh họa

乖
ngoan, nghe lời, dễ bảo (thường dùng cho trẻ em và vật nuôi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:ngoan, nghe lời, dễ bảo (thường dùng cho trẻ em và vật nuôi).
ENTiếng Anh:Obedient / Well-behaved / Good (of a child).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这孩子真乖,从来不哭闹。
Đứa bé này ngoan thật, chẳng bao giờ khóc quấy.
This child is so well-behaved and never cries or throws tantrums.
#2
你要乖乖听妈妈的话。
Con phải ngoan ngoãn nghe lời mẹ nhé.
Be good and listen to your mother.
#3
我家的猫很乖,不抓人。
Mèo nhà tôi rất ngoan, không cào người.
My cat is very well-behaved and doesn't scratch people.
#4
乖,快去睡觉吧。
Ngoan nào, mau đi ngủ đi.
There, there—be good and go to sleep.
#5
表现得乖一点,爷爷会给你买糖吃。
Thể hiện ngoan một chút, ông nội sẽ mua kẹo cho ăn.
Be a good child, and Grandpa will buy you some candy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây