乖
ノ一丨丨一一ノフ
8
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Hình trẻ nhỏ ngồi ngay ngắn nghe lời, vâng lời không quấy, ngoan 乖.
Thành phần cấu tạo
乖
ngoan, hiền lành
乖
Bộ Quai
Hình người ngồi ngay ngắn
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngoan, nghe lời, dễ bảo (thường dùng cho trẻ em và vật nuôi).
Ví dụ (8)
这孩子真乖,从来不哭闹。
Đứa bé này ngoan thật, chẳng bao giờ khóc quấy.
你要乖乖听妈妈的话。
Con phải ngoan ngoãn nghe lời mẹ nhé.
我家的猫很乖,不抓人。
Mèo nhà tôi rất ngoan, không cào người.
乖,快去睡觉吧。
Ngoan nào, mau đi ngủ đi.
表现得乖一点,爷爷会给你买糖吃。
Thể hiện ngoan một chút, ông nội sẽ mua kẹo cho ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây