Hán Việt:PHIẾN••Loại từ:Danh từ
8 nét
丨フノ丶ノノフ丶
贝Bối+反Phản
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
贩
buôn bán, người buôn
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)

反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

贩
buôn bán, người buôn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:buôn bán, người buôn
ENTiếng Anh:To trade / To peddle; peddler.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
街边的小贩在卖新鲜的水果。
Người bán hàng rong ven đường đang bán trái cây tươi.
The street vendor was selling fresh fruit by the roadside.
#2
他们涉嫌贩卖非法商品。
Họ bị tình nghi buôn bán hàng hóa bất hợp pháp.
They are suspected of trafficking illegal goods.
#3
贩毒是严重的犯罪行为。
Buôn bán ma túy là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Drug trafficking is a serious crime.
#4
市场里的商贩们早就开始忙碌了。
Những người buôn bán trong chợ đã bắt đầu bận rộn từ sớm.
The market vendors had started bustling about early in the morning.
#5
警察抓住了几个票贩子。
Cảnh sát đã bắt được vài kẻ buôn bán vé chợ đen (phe vé).
The police caught several ticket scalpers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây