贩
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 販 có bộ Bối (貝), giản thể 贩 giữ ý mua rẻ (贝) bán đắt lật (反) giá, buôn bán 贩.
Thành phần cấu tạo
贩
buôn bán, người buôn
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (14)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:buôn bán, người buôn
Ví dụ (5)
街边的小贩在卖新鲜的水果。
Người bán hàng rong ven đường đang bán trái cây tươi.
他们涉嫌贩卖非法商品。
Họ bị tình nghi buôn bán hàng hóa bất hợp pháp.
贩毒是严重的犯罪行为。
Buôn bán ma túy là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
市场里的商贩们早就开始忙碌了。
Những người buôn bán trong chợ đã bắt đầu bận rộn từ sớm.
警察抓住了几个票贩子。
Cảnh sát đã bắt được vài kẻ buôn bán vé chợ đen (phe vé).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây