寥寥
—
Gợi nhớ
Từ "寥寥" (liáo liáo) mang nghĩa "thưa thớt, rất ít ỏi", kết hợp bởi 寥 (liáo - liêu): "thưa thớt" + 寥 (liáo - liêu): "thưa thớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寥: Dưới mái nhà rộng (宀) chỉ nghe tiếng gió vút qua đôi cánh chim bay cao (翏), gợi cảnh đêm khuya thưa thớt, vắng vẻ (寥). • Chữ 寥: Dưới mái nhà rộng (宀) chỉ nghe tiếng gió vút qua đôi cánh chim bay cao (翏), gợi cảnh đêm khuya thưa thớt, vắng vẻ (寥).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thưa thớt, rất ít ỏi
Ví dụ (3)
今天下雨,公园里的游客寥寥无几,十分冷清。
Hôm nay trời mưa, du khách trong công viên thưa thớt vô cùng, rất vắng vẻ.
It is raining today, so there are very few visitors in the park and it feels quite deserted.
他用寥寥数语,就把复杂的背景交代得一清二楚。
Anh ấy chỉ dùng vài lời ít ỏi đã trình bày bối cảnh phức tạp một cách rõ ràng rành mạch.
In just a few brief words, he explained the complex background with crystal clarity.
在那个动荡的年代里,能获得完整教育的人寥寥可数。
Trong thời đại biến động ấy, số người có được sự giáo dục hoàn chỉnh chỉ đếm trên đầu ngón tay.
In those turbulent times, the people who could receive a complete education could be counted on one's fingers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây