寥
丶丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
14
—
Gợi nhớ
Dưới mái nhà rộng (宀) chỉ nghe tiếng gió vút qua đôi cánh chim bay cao (翏), gợi cảnh đêm khuya thưa thớt, vắng vẻ (寥).
Thành phần cấu tạo
寥
thưa thớt, vắng vẻ, số lượng rất ít
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
翏
Chữ Lục
Bay cao, tiếng gió / âm đọc (phía dưới)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thưa thớt, vắng vẻ, số lượng rất ít
Ví dụ (3)
深夜的街上行人寥寥无几。
Ngoài đường lúc đêm khuya người đi bộ vô cùng thưa thớt.
Late at night, pedestrians on the street are very few.
天空中有几颗寥落的星辰。
Trên bầu trời có vài ngôi sao thưa thớt.
There are a few sparse stars in the sky.
应聘者寥寥,招工并不顺利。
Người ứng tuyển thưa thớt, tuyển dụng không mấy thuận lợi.
Applicants are very few, recruitment is not going smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây