Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
寥寥无几
liáoliáo-wújǐ
rất ít ỏi, đếm trên đầu ngón tay
Hán việt: liêu liêu vô kỷ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "寥寥无几" (liáoliáo-wújǐ) mang nghĩa "rất ít ỏi, đếm trên đầu ngón tay", kết hợp bởi 寥 (liáo - liêu): "thưa thớt" + 寥 (liáo - liêu): "thưa thớt" + 无 (wú - vô): "không có" + 几 (jǐ - kỷ): "mấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寥: Dưới mái nhà rộng (宀) chỉ nghe tiếng gió vút qua đôi cánh chim bay cao (翏), gợi cảnh đêm khuya thưa thớt, vắng vẻ (寥). • Chữ 寥: Dưới mái nhà rộng (宀) chỉ nghe tiếng gió vút qua đôi cánh chim bay cao (翏), gợi cảnh đêm khuya thưa thớt, vắng vẻ (寥). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 几: Hình dáng chiếc bàn nhỏ (几) chỉ bày vừa vài món đồ ít ỏi nên được dùng để hỏi số lượng là mấy, vài (几).

Thành phần cấu tạo

寥寥无几
liáoliáo-wújǐ
rất ít ỏi, đếm trên đầu ngón tay
寥
liáo • liêu
thưa thớt
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
翏
Chữ Lục
Bay cao, tiếng gió / âm đọc (phía dưới)
寥
liáo • liêu
thưa thớt
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
翏
Chữ Lục
Bay cao, tiếng gió / âm đọc (phía dưới)
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
几
jǐ • kỷ
mấy
几
Bộ Kỷ
Hình cái bàn nhỏ, cái ghế

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:rất ít ỏi, đếm trên đầu ngón tay
Ví dụ (5)
diànyǐngyuàn电影院lǐ里de的rén人liáoliáowújǐ寥寥无几。
Khán giả trong rạp chiếu phim rất thưa thớt, chỉ đếm trên đầu ngón tay.
There were very few people in the movie theater.
zhīdào知道zhè这gè个mìmì秘密de的rén人liáoliáowújǐ寥寥无几。
Số người biết được bí mật này rất ít ỏi.
Very few people know this secret.
bǐsài比赛jiéshù结束hòu后,liú留zài在xiànchǎng现场de的guānzhòng观众yǐjīng已经liáoliáowújǐ寥寥无几le了。
Sau khi trận đấu kết thúc, số khán giả ở lại hiện trường chỉ còn đếm trên đầu ngón tay.
After the game ended, there were only a few spectators left at the venue.
nénggòu能够jiānchí坚持dào到zuìhòu最后de的rén人liáoliáowújǐ寥寥无几。
Những người có thể kiên trì đến cùng rất ít ỏi.
Very few people are able to persist until the end.
zhè这jiā家cāntīng餐厅de的cài菜tài太nánchī难吃le了,suǒyǐ所以gùkè顾客liáoliáowújǐ寥寥无几。
Đồ ăn của nhà hàng này dở quá, nên lượng khách hàng đếm trên đầu ngón tay.
The food at this restaurant is so bad that it has very few customers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây