卸
ノ一一丨一丨一フ丨
9
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸.
Thành phần cấu tạo
卸
dỡ hàng, gỡ bỏ
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải)
午
Ngọ (biến thể)
Phía giữa
Từ ghép (19)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dỡ hàng, gỡ bỏ
Ví dụ (5)
工人们正在码头卸货。
Các công nhân đang dỡ hàng ở bến tàu.
我把那个没用的软件卸载了。
Tôi đã gỡ cài đặt (gỡ bỏ) phần mềm vô dụng đó rồi.
睡觉前一定要记得卸妆。
Trước khi đi ngủ nhất định phải nhớ tẩy trang (gỡ bỏ lớp trang điểm).
你不能推卸自己的责任。
Bạn không thể đùn đẩy (gỡ bỏ) trách nhiệm của mình.
这个机器很容易拆卸。
Cỗ máy này rất dễ tháo dỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây