Hán Việt:TÁ••Loại từ:Động từ
9 nét
ノ一一丨一丨一フ丨
Không dùng lượng từ riêng
止Chỉ+卩Tiết+午Ngọ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
卸
dỡ hàng, gỡ bỏ
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)

卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải)
午
Ngọ (biến thể)
Phía giữa
Hình ảnh minh họa

卸
dỡ hàng, gỡ bỏ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:dỡ hàng, gỡ bỏ
ENTiếng Anh:unload, remove, take off
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
工人们正在码头卸货。
Các công nhân đang dỡ hàng ở bến tàu.
The workers are unloading cargo at the dock.
#2
我把那个没用的软件卸载了。
Tôi đã gỡ cài đặt (gỡ bỏ) phần mềm vô dụng đó rồi.
I uninstalled that useless software.
#3
睡觉前一定要记得卸妆。
Trước khi đi ngủ nhất định phải nhớ tẩy trang (gỡ bỏ lớp trang điểm).
Be sure to remember to remove your makeup before going to bed.
#4
你不能推卸自己的责任。
Bạn không thể đùn đẩy (gỡ bỏ) trách nhiệm của mình.
You cannot shirk your own responsibilities.
#5
这个机器很容易拆卸。
Cỗ máy này rất dễ tháo dỡ.
This machine is easy to disassemble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây