Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
xiè
HSK 3
dỡ hàng, gỡ bỏ
Hán Việt:TÁ••Loại từ:Động từ
9 nét
ノ一一丨一丨一フ丨
Không dùng lượng từ riêng
止Chỉ+卩Tiết+午Ngọ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

卸
xiè
dỡ hàng, gỡ bỏ
止
Bộ Chỉzhǐ
Dừng (bên trái)
Bộ Chỉ
卩
Bộ Tiếtjié
Quỳ (bên phải)
午
Ngọ (biến thể)wǔ
Phía giữa
Mẹo nhớ nhanh:

Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:dỡ hàng, gỡ bỏ
ENTiếng Anh:unload, remove, take off
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
gōngrén工人men们zhèngzài正在mǎtóu码头xièhuò卸货。
Các công nhân đang dỡ hàng ở bến tàu.
The workers are unloading cargo at the dock.
#2
wǒ我bǎ把nà那gè个méiyòng没用de的ruǎnjiàn软件xiè卸zài载le了。
Tôi đã gỡ cài đặt (gỡ bỏ) phần mềm vô dụng đó rồi.
I uninstalled that useless software.
#3
shuìjiào睡觉qián前yídìng一定yào要jìde记得xièzhuāng卸妆。
Trước khi đi ngủ nhất định phải nhớ tẩy trang (gỡ bỏ lớp trang điểm).
Be sure to remember to remove your makeup before going to bed.
#4
nǐ你bù不néng能tuīxiè推卸zìjǐ自己de的zérèn责任。
Bạn không thể đùn đẩy (gỡ bỏ) trách nhiệm của mình.
You cannot shirk your own responsibilities.
#5
zhè这gè个jīqì机器hěn很róngyì容易chāixiè拆卸。
Cỗ máy này rất dễ tháo dỡ.
This machine is easy to disassemble.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây