Hán Việt:UYỂN••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶丶フノフ丶フフ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+夗Chữ Uyển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
宛
giống như, tựa như
宀
Bộ Miên
Mái nhà che chở (phía trên)

夗
Chữ Uyển
Dáng người nằm xoay mình mềm mại (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

宛
giống như, tựa như
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:giống như, tựa như
ENTiếng Anh:as if, just like
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
湖面平静得宛如一面镜子。
Mặt hồ phẳng lặng tựa như một tấm gương.
The surface of the lake was as calm as a mirror.
#2
她的笑容宛若春风般温暖。
Nụ cười của cô ấy ấm áp tựa như gió xuân.
Her smile was as warm as a spring breeze.
#3
多年不见,他宛然还是当年的模样。
Nhiều năm không gặp, anh ấy tựa như vẫn là dáng vẻ của năm xưa.
After many years apart, he still looked just as he did back then.
#4
天上的白云宛如一群白羊。
Những đám mây trắng trên trời giống như một đàn cừu trắng.
The white clouds in the sky were like a flock of white sheep.
#5
远处的灯火闪烁,宛若繁星点点。
Ánh đèn nơi xa lấp lánh, giống như những vì sao rải rác.
The distant lights flickered like countless stars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây