宛
丶丶フノフ丶フフ
8
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà (宀) mọi thứ uốn cong (夗) mềm mại, giống như tựa hồ, giống như 宛.
Thành phần cấu tạo
宛
giống như, tựa như
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
夗
Uyển (biến thể)
Âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:giống như, tựa như
Ví dụ (5)
湖面平静得宛如一面镜子。
Mặt hồ phẳng lặng tựa như một tấm gương.
她的笑容宛若春风般温暖。
Nụ cười của cô ấy ấm áp tựa như gió xuân.
多年不见,他宛然还是当年的模样。
Nhiều năm không gặp, anh ấy tựa như vẫn là dáng vẻ của năm xưa.
天上的白云宛如一群白羊。
Những đám mây trắng trên trời giống như một đàn cừu trắng.
远处的灯火闪烁,宛若繁星点点。
Ánh đèn nơi xa lấp lánh, giống như những vì sao rải rác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây