流窜
—
Phân tích từ 流窜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chạy trốn
Ví dụ (3)
警方正在全力追捕流窜到本地的犯罪嫌疑人。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt nghi phạm phạm tội trốn chạy đến địa phương này.
战争爆发后,许多难民在边境地区流窜。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều người tị nạn chạy trốn khắp khu vực biên giới.
这群野兽因为饥饿而到处流窜。
Đàn thú hoang này vì đói nên chạy lung tung khắp nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây