漫漫
—
Phân tích từ 漫漫
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Dằng dặc, mênh mông, dài lê thê
Ví dụ (3)
在漫漫长夜里,他独自一人思念家乡。
Trong đêm dài dằng dặc, anh ấy một mình nhớ về quê hương.
人生是一条漫漫旅途,我们需要不断前行。
Cuộc đời là một chuyến hành trình dài lê thê, chúng ta cần không ngừng tiến bước.
满天繁星照亮了漫漫的荒野。
Bầu trời đầy sao đã chiếu sáng vùng hoang mạc mênh mông bát ngát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây