漫天
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đầy trời, ngập trời
Ví dụ (3)
漫天大雪阻碍carbon交通出行。
Tuyết rơi đầy trời gây cản trở cho việc tham gia giao thông.
漫天要价是不诚实守信的表现。
Đòi giá trên trời là biểu hiện của sự không trung thực và giữ chữ tín.
漫天风沙让人睁不开眼睛。
Gió cát ngập trời khiến người ta không mở nổi mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây