Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
谩骂
màn mà
Chửi bới, lăng mạ
Hán việt: man mạ
—

Gợi nhớ

Từ "谩骂" (màn mà) mang nghĩa "Chửi bới, lăng mạ", kết hợp bởi 谩 (màn - man): "lừa dối" + 骂 (mà - mạ): "Mắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谩: Buông những lời nói (讠) phóng túng kéo dài thiếu sự tôn trọng (曼) để xúc phạm người khác là hành vi chửi bới, lăng mạ (谩). • Chữ 骂: Hai cái miệng (口口) cùng lớn tiếng quát tháo con ngựa (马) đang chứng, biểu thị hành động la mắng, chửi rủa (骂).

Thành phần cấu tạo

谩骂
màn mà
Chửi bới, lăng mạ
谩
màn • man
lừa dối
讠
Bộ Ngôn
Lời nói phát ra từ cửa miệng
曼
Chữ Mạn
Sự kéo dài, buông thả thiếu kiềm chế
骂
mà • mạ
Mắng
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên, hai lần)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chửi bới, lăng mạ
Ví dụ (3)
wǎngluò网络shàng上bù不yīnggāi应该chōngmǎn充满wúlǐ无理de的mànmà谩骂。
Trên mạng internet không nên tràn ngập những lời chửi bới vô lý.
The internet should not be filled with unreasonable verbal abuse.
zāodào遭到tārén他人de的wúduān无端mànmà谩骂hòu后,tā他yīrán依然bǎochí保持le了lǐzhì理智。
Sau khi bị người khác chửi bới vô cớ, anh ấy vẫn duy trì sự lý trí.
Even after being subjected to unprovoked verbal abuse from others, he kept his composure.
sìyì肆意mànmà谩骂tārén他人shì是wéifǎ违法bìngqiě并且wéibèi违背dàodé道德de的xíngwéi行为。
Tự ý chửi bới lăng mạ người khác là hành vi vi phạm pháp luật và trái với đạo đức.
Wantonly hurling abuse at others is both illegal and unethical.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây