迷蒙
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mờ mịt, sương khói mờ ảo
Ví dụ (3)
清晨的湖面上飘着一层迷蒙的薄雾。
Mặt hồ buổi sáng sớm thoang thoảng một lớp sương mù mờ ảo.
窗外是细雨迷蒙的世界,显得格外宁静。
Ngoài cửa sổ là thế giới mịt mù trong làn mưa bụi, trông đặc biệt yên bình.
他的双眼因为疲倦而显得有些迷蒙。
Đôi mắt của anh ấy có vẻ hơi mờ mịt, mơ màng vì mệt mỏi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây