Hán Việt:BỈNH••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノ一フ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+彐Kệ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
秉
cầm, nắm giữ
禾
Bộ Hòa
Bó lúa chín (phía trên)

彐
Bộ Kệ
Bàn tay nắm chặt ở giữa (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

秉
cầm, nắm giữ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cầm, nắm giữ
ENTiếng Anh:hold, grasp, uphold
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
法官应当秉公执法。
Thẩm phán nên nắm giữ sự công bằng khi thực thi pháp luật.
A judge should enforce the law impartially.
#2
我们一直秉持着顾客至上的原则。
Chúng tôi luôn nắm giữ nguyên tắc khách hàng là trên hết.
We have always upheld the principle of putting customers first.
#3
古人常有秉烛夜游的雅兴。
Người xưa thường có nhã hứng cầm nến đi dạo ban đêm.
People in ancient times often took delight in going out at night by candlelight.
#4
他秉笔直书,记录了当时的历史真相。
Ông ấy cầm bút viết chép sự thật, ghi lại chân tướng lịch sử thời bấy giờ.
He wrote with an honest pen, recording the historical truth of that time.
#5
他秉政多年,深得民心。
Ông ấy nắm giữ chính quyền nhiều năm, rất được lòng dân.
He held power for many years and won the heartfelt support of the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây