庙堂
—
Phân tích từ 庙堂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:miếu đường, đền thờ
Ví dụ (3)
古人常说:“居庙堂之高则忧其民”。
Người xưa thường nói: "Ở nơi triều đình cao sang thì lo cho dân".
这座古老的庙堂承载着数百年的历史。
Ngôi đền cổ kính này mang trong mình lịch sử hàng trăm năm.
走进庄严的庙堂,人们都会自觉保持安静。
Bước vào đền thờ trang nghiêm, mọi người đều tự giác giữ yên lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây