妙计
—
Gợi nhớ
Từ "妙计" (miào jì) nghĩa là "diệu kế, kế sách hay", ghép bởi: 妙 (miào): Tuyệt vời + 计 (jì): Kế hoạch.
Thành phần cấu tạo
妙计
diệu kế, kế sách hay
女
少
讠
十
Phân tích từ 妙计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:diệu kế, kế sách hay
Ví dụ (3)
诸葛亮想出了一个克敌制胜的妙计。
Gia Cát Lượng đã nghĩ ra một diệu kế để đánh bại kẻ thù giành chiến thắng.
如果你有什么妙计,不妨说出来大家听听。
Nếu bạn có diệu kế gì, ngại gì mà không nói ra cho mọi người cùng nghe.
关键时刻,他献上了一条妙计,帮公司渡过了难关。
Vào thời điểm quyết định, anh ấy đã hiến dâng một diệu kế giúp công ty vượt qua khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây