灭顶
—
Phân tích từ 灭顶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngập đầu, hủy diệt
Ví dụ (3)
那场海啸给沿海村庄带来了灭顶之灾。
Trận sóng thần đó đã mang lại thảm họa ngập đầu cho những ngôi làng ven biển.
洪水瞬间将低洼处的房屋灭顶。
Lũ lụt trong nháy mắt đã nhấn chìm ngập đầu những ngôi nhà ở vùng trũng.
公司如果无法解决资金链断裂问题,将面临灭顶的危险。
Nếu công ty không thể giải quyết vấn đề đứt gãy chuỗi vốn, họ sẽ đối mặt với nguy cơ bị hủy diệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây