莫测
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không thể đoán trước
Ví dụ (3)
战场上的形势瞬息万变,变化莫测。
Tình thế trên chiến trường thay đổi nhanh chóng trong chớp mắt, biến hóa khôn lường.
他的性格高深莫测,很少有人能猜透他的心思。
Tính cách của anh ấy sâu xa khôn lường, rất ít người đoán được tâm tư của anh ấy.
海洋的深处是一个神秘莫测的世界。
Nơi sâu thẳm của đại dương là một thế giới bí ẩn khôn lường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây