怡
丶丶丨フ丶丨フ一
8
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Lòng (忄) vui vẻ (台 âm đọc) thỏa mãn, tâm trạng thoải mái, vui vẻ 怡.
Thành phần cấu tạo
怡
vui vẻ, hài lòng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
台
Đài
Đài / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (48)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ, hài lòng
Ví dụ (5)
这里的风景优美,让人感到心旷神怡。
Phong cảnh ở đây tuyệt đẹp, khiến người ta cảm thấy tâm hồn thư thái và vui vẻ.
老爷爷坐在院子里喝茶,显得怡然自得。
Ông cụ ngồi trong sân uống trà, trông có vẻ rất thong dong và hài lòng.
听古典音乐是一种很好的怡情方式。
Nghe nhạc cổ điển là một cách rất tốt để làm cho tinh thần vui vẻ.
看到孩子们天真的笑容,她心里感到十分怡悦。
Nhìn thấy nụ cười ngây thơ của lũ trẻ, trong lòng cô ấy cảm thấy vô cùng vui vẻ và hài lòng.
春天的气候温和,景色怡人。
Khí hậu mùa xuân ôn hòa, phong cảnh làm vui lòng người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây