溺死
—
Phân tích từ 溺死
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chết đuối, chết chìm
Ví dụ (3)
警示牌警告游客不要在深水区游泳,以免溺死。
Biển cảnh báo nhắc nhở du khách không bơi ở khu vực nước sâu để tránh bị chết đuối.
洪水冲毁了村庄,许多家畜不幸被溺死。
Lũ lụt tàn phá ngôi làng, nhiều gia súc không may bị chết đuối.
救援队及时救起了落水儿童,防止了溺死悲剧的发生。
Đội cứu hộ đã kịp thời cứu được đứa trẻ rơi xuống nước, ngăn chặn thảm kịch chết đuối xảy ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây