溺
丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一
13
把
HSK1
Động từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'nì')
Nghĩa:chìm, chết đuối; đắm chìm, say mê quá mức.
Ví dụ (3)
小孩差点溺水。
Đứa trẻ suýt chết đuối.
他沉溺于游戏。
Anh ấy đắm chìm trong trò chơi.
不要溺爱孩子。
Đừng nuông chiều con quá mức.
2
danh từ (đọc 'niào')
Nghĩa:chìm, chết đuối; đắm chìm; nước tiểu trong văn cổ
Ví dụ (3)
古文中“溺”可指尿。
Trong cổ văn, 溺 có thể chỉ nước tiểu.
医书里有“溺色”一词。
Trong sách y có từ “màu nước tiểu”.
“溺”作尿义时读niào。
Chữ 溺 khi mang nghĩa nước tiểu đọc là niào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây