Hán Việt:BẠCH••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノ丨フ一一丨フ丨
白Bạch+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
帛
lụa, vải
白
Bộ Bạch
Trắng / âm đọc (phía trên)

巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

帛
lụa, vải
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lụa, vải
ENTiếng Anh:silk, fabrics
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这家店铺出售各种精美的布帛。
Cửa hàng này bán các loại vải lụa tinh xảo.
This shop sells all kinds of exquisite silk fabrics.
#2
博物馆里陈列着一幅汉代的帛画。
Trong bảo tàng trưng bày một bức tranh vẽ trên lụa thời Hán.
A silk painting from the Han dynasty is on display in the museum.
#3
两国决定停战,化干戈为玉帛。
Hai nước quyết định đình chiến, biến can qua thành ngọc lụa (giảng hòa).
The two countries decided to cease hostilities and turn swords into gifts of jade and silk.
#4
考古学家在墓中发现了一卷珍贵的帛书。
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một cuốn sách viết trên lụa rất quý giá trong lăng mộ.
Archaeologists discovered a precious silk manuscript in the tomb.
#5
自古以来,财帛往往容易让人迷失方向。
Từ xưa đến nay, của cải lụa là (tiền tài) thường dễ khiến con người lạc lối.
Since ancient times, wealth has often led people astray.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây