Hán Việt:THOA••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノ一一一丨フ丶丶
钅Kim+叉Xoa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
钗
cái kẹp tóc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)

叉
Xoa
Ngã / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

钗
cái kẹp tóc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái kẹp tóc
ENTiếng Anh:hairpin
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她头上插着一支美丽的翠钗。
Trên đầu cô ấy cài một chiếc kẹp tóc bằng ngọc bích xinh đẹp.
She wore a beautiful jade hairpin in her hair.
#2
这支玉钗是她祖母传下来的古董。
Chiếc kẹp tóc bằng ngọc này là món đồ cổ do bà nội cô ấy truyền lại.
This jade hairpin is an antique handed down from her grandmother.
#3
他送给她一支精致的银钗作为生日礼物。
Anh ấy tặng cô một chiếc kẹp tóc bằng bạc tinh xảo làm quà sinh nhật.
He gave her an exquisite silver hairpin as a birthday present.
#4
这家店卖很多传统的发钗。
Cửa hàng này bán rất nhiều loại kẹp tóc truyền thống.
This shop sells many traditional hairpins.
#5
在古代,钗经常被用作定情信物。
Thời cổ đại, kẹp tóc thường được dùng làm vật đính ước.
In ancient times, hairpins were often used as tokens of love.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây