偶数
ǒu shù
Số chẵn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Số chẵn
Ví dụ (3)
22446688dōushìǒu shù
2, 4, 6, 8 đều là số chẵn.
zhè gebāndexué shēngrén shùshìǒu shù
Số lượng học sinh của lớp này là một số chẵn.
zàishù xuézhōngǒu shù bèièrzhěng chú
Trong toán học, số chẵn có thể chia hết cho hai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây