偶数
—
Phân tích từ 偶数
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Số chẵn
Ví dụ (3)
2、4、6、8都是偶数。
2, 4, 6, 8 đều là số chẵn.
这个班的学生人数是个偶数。
Số lượng học sinh của lớp này là một số chẵn.
在数学中,偶数可以被二整除。
Trong toán học, số chẵn có thể chia hết cho hai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây