排序
—
Gợi nhớ
Từ "排序" (pái xù) mang nghĩa "Sắp xếp thứ tự", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 排序
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sắp xếp thứ tự
Ví dụ (3)
请把这些文件按照日期进行排序。
Vui lòng sắp xếp những tài liệu này theo ngày tháng.
Please sort these documents by date.
搜索结果是根据相关性进行排序的。
Kết quả tìm kiếm được sắp xếp theo mức độ liên quan.
The search results are sorted by relevance.
老师给名单上的学生名字进行了排序。
Giáo viên đã sắp xếp thứ tự tên của các học sinh trong danh sách.
The teacher sorted the students' names on the list.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây