旁白
—
Phân tích từ 旁白
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lời thuyết minh, lời dẫn
Ví dụ (3)
这部纪录片的旁白由一位著名演员配音。
Lời dẫn của bộ phim tài liệu này do một diễn viên nổi tiếng lồng tiếng.
舞台上的旁白帮助观众理解了角色的内心世界。
Lời thuyết minh trên sân khấu giúp khán giả hiểu được thế giới nội tâm của nhân vật.
电影开头的旁白交代了故事的背景。
Lời độc thoại ở đầu phim đã giới thiệu bối cảnh của câu chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây