泡泡
—
Phân tích từ 泡泡
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bong bóng
Ví dụ (3)
孩子们喜欢在公园里吹泡泡。
Trẻ em thích thổi bong bóng ở công viên.
肥皂水在阳光下折射出彩色的泡泡。
Nước xà phòng phản chiếu những bong bóng màu sắc dưới ánh mặt trời.
鱼儿在水里不停地吐泡泡。
Cá cứ liên tục thổi bong bóng dưới nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây