庞杂
—
Phân tích từ 庞杂
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đồ sộ và hỗn tạp
Ví dụ (3)
机构庞杂导致了办事效率低下。
Cơ cấu tổ chức rườm rà phức tạp dẫn đến hiệu quả làm việc thấp.
这本史书的内容庞杂,涉及面极广。
Nội dung của cuốn sử thư này rất đồ sộ và hỗn tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực.
面对庞杂的数据,研究人员需要花费大量时间来整理。
Đối mặt với những dữ liệu rườm rà phức tạp, các nghiên cứu sinh cần dành nhiều thời gian để chỉnh lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây