撇2
—
Phân tích từ 撇2
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lướt qua 2
Ví dụ (3)
听了这话,他撇了撇嘴,表示不屑。
Nghe xong lời này, anh ấy bĩu môi tỏ vẻ khinh thường.
“八”字的第一笔是一撇,第二笔是一捺。
Nét thứ nhất của chữ "Bát" (八) là một nét phẩy, nét thứ hai là một nét mác.
妹妹委屈地撇着嘴,眼泪快要掉下来了。
Em gái tủi thân bĩu môi, nước mắt chực trào ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây