凄惨
—
Phân tích từ 凄惨
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khổ sở
Ví dụ (6)
他晚年的遭遇十分凄惨,身边没有一个亲人。
Cảnh ngộ những năm cuối đời của ông ấy vô cùng thê thảm, bên cạnh không có lấy một người thân.
这部小说描写了下层人民悲惨凄惨的生活。
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả cuộc sống thê thảm, bi kịch của tầng lớp nhân dân lao động nghèo khổ.
听着他那凄惨的身世,大家的眼眶都湿润了。
Nghe câu chuyện gia thế thê thảm của anh ấy, hốc mắt ai nấy đều ướt lệ.
风雨交加的夜里,街头传来阵阵凄惨的哭声。
Trong đêm mưa gió bão bùng, ngoài đường phố truyền lại tiếng khóc thê thảm từng hồi.
这部电影的结局非常凄惨,让所有观众落泪。
Kết cục của bộ phim này vô cùng bi thảm, khiến tất cả khán giả phải rơi lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây