惨
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
11
HSK1
Tính từ
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Thảm khốc, đau khổ
Ví dụ (5)
这次考试他考得很惨。
Kỳ thi lần này anh ấy làm bài rất thê thảm.
那个故事的结局太惨了。
Kết cục của câu chuyện đó quá bi thảm.
战争给人们带来了悲惨的生活。
Chiến tranh đã mang đến một cuộc sống đau khổ cho con người.
这场火灾造成了惨重的损失。
Trận hỏa hoạn này đã gây ra tổn thất thảm khốc.
他被骗得很惨,所有的钱都没了。
Anh ta bị lừa rất thảm, tất cả tiền bạc đều mất trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây