Hán Việt:THẢM••Loại từ:Tính từ
11 nét
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+参Giản thể từ 參
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
惨
Thảm khốc, đau khổ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

惨
Thảm khốc, đau khổ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Thảm khốc, đau khổ
ENTiếng Anh:tragic, miserable, cruel, sorrowful
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这次考试他考得很惨。
Kỳ thi lần này anh ấy làm bài rất thê thảm.
He did very poorly on this exam.
#2
那个故事的结局太惨了。
Kết cục của câu chuyện đó quá bi thảm.
The ending of that story was too tragic.
#3
战争给人们带来了悲惨的生活。
Chiến tranh đã mang đến một cuộc sống đau khổ cho con người.
War has brought people a miserable life.
#4
这场火灾造成了惨重的损失。
Trận hỏa hoạn này đã gây ra tổn thất thảm khốc.
This fire caused heavy losses.
#5
他被骗得很惨,所有的钱都没了。
Anh ta bị lừa rất thảm, tất cả tiền bạc đều mất trắng.
He was badly scammed and lost all his money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây