凄
丶一一フ一一丨フノ一
10
HSK1
Tính từ
Từ ghép (6)
Từ đồng âm (32)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Lạnh lẽo, buồn bã
Ví dụ (5)
她的晚年生活十分凄凉。
Cuộc sống tuổi già của bà ấy vô cùng lạnh lẽo và hưu quạnh.
这部电影的结局太凄惨了。
Cái kết của bộ phim này quá bi thảm.
秋夜的寒风让人感到一阵凄冷。
Cơn gió lạnh đêm thu khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo vô cùng.
这是一个凄美的爱情故事。
Đây là một câu chuyện tình yêu buồn bã mà tuyệt đẹp.
窗外的鸟鸣声听起来十分凄切。
Tiếng chim hót ngoài cửa sổ nghe vô cùng thê lương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây