Hán Việt:THÊ••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶一一フ一一丨フノ一
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+妻Chữ Thê
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
凄
Lạnh lẽo, buồn bã
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)

妻
Chữ Thê
vợ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

凄
Lạnh lẽo, buồn bã
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Lạnh lẽo, buồn bã
ENTiếng Anh:chilly; cold; desolate; mournful
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的晚年生活十分凄凉。
Cuộc sống tuổi già của bà ấy vô cùng lạnh lẽo và hưu quạnh.
Her life in old age was extremely bleak.
#2
这部电影的结局太凄惨了。
Cái kết của bộ phim này quá bi thảm.
The ending of this movie is too tragic.
#3
秋夜的寒风让人感到一阵凄冷。
Cơn gió lạnh đêm thu khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo vô cùng.
The cold autumn night wind makes people feel a chill of bleakness.
#4
这是一个凄美的爱情故事。
Đây là một câu chuyện tình yêu buồn bã mà tuyệt đẹp.
This is a tragically beautiful love story.
#5
窗外的鸟鸣声听起来十分凄切。
Tiếng chim hót ngoài cửa sổ nghe vô cùng thê lương.
The birdsong outside the window sounds especially plaintive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây