凄厉
—
Phân tích từ 凄厉
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:buồn
Ví dụ (3)
深夜里,森林里传来野兽凄厉的嚎叫声。
Đêm khuya, trong rừng sâu truyền lại tiếng hú thê lương thảm thiết của dã thú.
狂风在窗外凄厉地怒吼,让人无法入眠。
Gió lốc ngoài cửa sổ gầm rú rùng rợn, khiến người ta không sao ngủ được.
警报声打破了夜的宁静,显得格外凄厉。
Tiếng còi báo động phá tan sự tĩnh lặng của màn đêm, nghe đặc biệt chói tai rùng rợn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây