Hán Việt:KHÔN••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨一丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+申Thân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
坤
đất, âm (trong âm dương)
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)

申
Thân
Xin / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

坤
đất, âm (trong âm dương)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:đất, âm (trong âm dương)
ENTiếng Anh:earth, female principle, yin
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他凭借一己之力,扭转了乾坤。
Anh ấy đã dựa vào sức lực của chính mình để xoay chuyển càn khôn (đảo ngược tình thế).
By his own efforts alone, he turned the tide.
#2
乾坤浩大,宇宙无边。
Càn khôn (trời đất) rộng lớn, vũ trụ vô biên.
Heaven and earth are vast, and the universe is boundless.
#3
她买了一块非常精致的坤表。
Cô ấy đã mua một chiếc đồng hồ nữ rất tinh xảo.
She bought a very exquisite women's watch.
#4
这位坤角在京剧界非常出名。
Đào hát (nữ diễn viên) này rất nổi tiếng trong giới kinh kịch.
This female-role performer is very famous in the world of Peking opera.
#5
那个专卖店里有很多新款的坤包。
Trong cửa hàng chuyên doanh đó có rất nhiều kiểu túi xách nữ mới.
That specialty store has many new styles of women's handbags.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây