谦和
—
Phân tích từ 谦和
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khiêm tốn ôn hòa, nhã nhặn
Ví dụ (3)
他待人谦和,深受同事们的喜爱。
Anh ấy đối xử với người khác khiêm tốn nhã nhặn, rất được đồng nghiệp yêu mến.
这位老教授说话语气十分谦和。
Vị giáo sư già này có giọng điệu vô cùng khiêm tốn ôn hòa.
他的谦和作风赢得了大家的好评。
Phong thái nhã nhặn của ông đã giành được đánh giá cao từ mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây