谦卑
—
Phân tích từ 谦卑
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khiêm nhường, khiêm tốn
Ví dụ (3)
他始终保持着谦卑的态度对待每个人。
Anh ấy luôn giữ thái độ khiêm nhường để đối xử với mọi người.
伟大的学者往往比普通人更加谦卑。
Những học giả vĩ đại thường khiêm tốn hơn cả người bình thường.
只有以谦卑的心态学习,才能不断进步。
Chỉ khi học tập với tâm thế khiêm nhường mới có thể không ngừng tiến bộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây