Hán Việt:HỒ••Loại từ:Danh từ
8 nét
フ一フノノ丨丶丶
弓Cung+瓜Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弧
cung, hình cung
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)

瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

弧
cung, hình cung
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cung, hình cung
ENTiếng Anh:arc, curve, bow
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
足球在空中划出了一道优美的弧线。
Quả bóng đá vạch ra một đường cong tuyệt đẹp trên không trung.
The football traced a graceful arc through the air.
#2
这座桥的拱门是弧形的。
Cổng vòm của cây cầu này có hình cung.
The arch of this bridge is curved.
#3
请用圆规画一个圆弧。
Hãy dùng compa để vẽ một cung tròn.
Please use a compass to draw an arc.
#4
她的嘴角上扬起一个好看的弧度。
Khóe miệng cô ấy nhếch lên thành một độ cong tuyệt đẹp.
The corners of her mouth lifted into a lovely curve.
#5
焊接时会产生强烈的电弧。
Khi hàn sẽ tạo ra hồ quang điện (cung điện) rất mạnh.
Welding produces a strong electric arc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây