Hán Việt:XÍ••Loại từ:Danh từ
8 nét
丨フ丨丨フ一ノ丶
巾Cân+只Chỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
帜
cờ, biểu ngữ
巾
Bộ Cân
Khăn (bên trái)

只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

帜
cờ, biểu ngữ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cờ, biểu ngữ
ENTiếng Anh:banner, flag, streamer
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
红色的旗帜在风中飘扬。
Lá cờ màu đỏ đang tung bay trong gió.
The red flag fluttered in the wind.
#2
科学是人类进步的旗帜。
Khoa học là ngọn cờ tiến bộ của nhân loại.
Science is the banner of human progress.
#3
他的画风在艺术界独树一帜。
Phong cách vẽ của anh ấy vô cùng độc đáo (dựng một ngọn cờ riêng) trong giới nghệ thuật.
His painting style is unique in the art world.
#4
她旗帜鲜明地表达了自己的立场。
Cô ấy đã bày tỏ lập trường của mình một cách rõ ràng và kiên quyết.
She expressed her position in no uncertain terms.
#5
战败后,这座城堡被迫易帜。
Sau khi thất bại, tòa lâu đài này buộc phải đổi cờ.
After its defeat, the castle was forced to change allegiance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây