强项
—
Phân tích từ 强项
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Điểm mạnh
Ví dụ (3)
英语是我的强项,但数学是我的弱项。
Tiếng Anh là điểm mạnh của tôi, nhưng Toán học lại là điểm yếu của tôi.
创新是这家科技公司竞争的强项。
Sáng tạo là thế mạnh cạnh tranh của công ty công nghệ này.
他在体育方面很有天分,短跑更是他的强项。
Cậu ấy rất có năng khiếu thể thao, chạy cự ly ngắn lại càng là sở trường của cậu ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây