强奸
—
Gợi nhớ
Từ "强奸" (qiáng jiān) mang nghĩa "hiếp dâm", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 奸 (jiān - gian): "phản bội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 奸: Kẻ dùng mưu đồ xâm phạm (干) đến sự trong sạch của người phụ nữ (女) hoặc phản trắc chính là kẻ gian dối, phản bội (奸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 强奸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hiếp dâm
Ví dụ (3)
违背妇女意志强行发生性关系属于强奸罪。
Trái với ý muốn của phụ nữ mà cưỡng ép quan hệ tình dục cấu thành tội hiếp dâm.
Forcing sexual intercourse against a woman's will constitutes the crime of rape.
这种做法实际上是在强奸民意。
Cách làm này thực chất là đang cưỡng ép ý chí của người dân.
This practice is actually defying and trampling on public opinion.
法律将严惩任何强奸犯。
Pháp luật sẽ trừng trị nghiêm khắc bất kỳ kẻ hiếp dâm nào.
The law will severely punish any rapist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây