Hán Việt:SÁ••Loại từ:Tính từ
8 nét
丶フ丶丶フノ一フ
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+宅Trạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
诧
ngạc nhiên, kinh ngạc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

宅
Trạch
Nhà / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

诧
ngạc nhiên, kinh ngạc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:ngạc nhiên, kinh ngạc
ENTiếng Anh:surprised, astonished, amazed
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个消息,大家都感到十分诧异。
Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
Hearing this news, everyone felt very surprised.
#2
他的举动让在场的所有人都感到惊诧。
Hành động của anh ấy khiến tất cả mọi người có mặt đều cảm thấy ngạc nhiên.
His actions astonished everyone present.
#3
她用诧异的目光看着我。
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt đầy kinh ngạc.
She looked at me with a surprised expression.
#4
这种罕见的现象令人惊诧不已。
Hiện tượng hiếm gặp này khiến người ta không khỏi kinh ngạc.
This rare phenomenon is truly astonishing.
#5
他突然辞职,让我觉得很诧异。
Anh ấy đột nhiên từ chức khiến tôi cảm thấy rất ngạc nhiên.
His sudden resignation struck me as very surprising.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây