青史
—
Phân tích từ 青史
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sử sách, lịch sử
Ví dụ (3)
他的英雄事迹将永垂青史。
Những chiến công anh hùng của ông sẽ lưu danh muôn thuở trong sử sách.
许多爱国志士为了国家在青史中留下了姓名。
Nhiều chí sĩ yêu nước vì quốc gia mà đã để lại tên tuổi trong sử sách.
历史学家致力于从青史中探寻过去的真相。
Các nhà sử học tận tụy tìm kiếm sự thật của quá khứ từ trong sử sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây