青苔
—
Gợi nhớ
Từ "青苔" (qīng tái) mang nghĩa "rêu, rêu xanh", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 苔 (tái - đài): "rêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 苔: Lớp thực vật nhỏ mịn (艹) mọc phủ dày trên những bậc thềm và bệ đá ẩm ướt (台) qua năm tháng mưa nắng chính là đám rêu, rêu xanh (苔).
Thành phần cấu tạo
青苔
rêu, rêu xanh
青
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
苔
艹
Bộ Thảo
Loài thực vật nhỏ bé mọc thành thảm
台
Chữ Đài
Bệ đá, bậc thềm ẩm ướt, biểu âm đài
Phân tích từ 青苔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rêu, rêu xanh
Ví dụ (3)
雨后的石阶上长满了青苔,走路要小心。
Trên các bậc đá sau cơn mưa mọc đầy rêu xanh, đi lại cần phải cẩn thận.
The stone steps are covered with green moss after the rain, so be careful when walking.
潮湿的墙角是一片绿油油的青苔。
Góc tường ẩm ướt phủ một lớp rêu xanh mướt.
The damp corner of the wall is covered with a patch of lush green moss.
阳光照不到的岩石表面覆盖着厚厚的青苔。
Bề mặt của các tảng đá nơi ánh nắng không chiếu tới được bao phủ bởi một lớp rêu dày.
The surfaces of the rocks where sunlight cannot reach are covered with thick moss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây