饶富
—
Phân tích từ 饶富
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rất phong phú, giàu có
Ví dụ (3)
这部小说饶富趣味,吸引了无数读者。
Cuốn tiểu thuyết này vô cùng thú vị, thu hút vô số người đọc.
这里的土壤饶富有机质,非常适合种植农作物。
Đất đai ở đây rất giàu chất hữu cơ, cực kỳ thích hợp để trồng trọt nông sản.
他的演讲饶富哲理,令人深思。
Bài diễn thuyết của ông ấy giàu triết lý, khiến người ta phải suy ngẫm sâu sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây