Hán Việt:NHIÊU••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノフ丨一フノ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
饣Thực+尧Nghiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
饶
tha thứ; tha cho; giàu có, phong phú
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)

尧
Nghiêu
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

饶
tha thứ, tha cho; bỏ qua
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:tha thứ, tha cho; bỏ qua
ENTiếng Anh:spare, forgive, pardon
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们的祖国土地广阔,物产富饶。
Tổ quốc của chúng ta đất đai rộng lớn, sản vật phong phú.
Our motherland has vast territory and abundant resources.
#2
这是一个丰饶的盆地,盛产水稻和水果。
Đây là một thung lũng trù phú, trồng nhiều lúa gạo và trái cây.
This is a fertile basin, rich in rice and fruit.
#3
尼罗河两岸的土地非常富饶。
Đất đai hai bên bờ sông Nile vô cùng màu mỡ và giàu có.
The land on both banks of the Nile is very fertile.
#4
这个地区的自然资源十分饶裕。
Tài nguyên thiên nhiên của khu vực này vô cùng phong phú.
This region is very rich in natural resources.
#5
农民们在这片饶沃的土地上辛勤耕作。
Những người nông dân cần mẫn canh tác trên mảnh đất màu mỡ này.
The farmers work hard on this fertile land.
2
Tính từ
VINghĩa:giàu có, phong phú, dồi dào
ENTiếng Anh:abundant, plentiful, rich
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这里物产丰饶。
Nơi này sản vật phong phú.
This place is rich in natural resources.
#2
这个地方很富饶。
Nơi này rất giàu có.
This place is very fertile and prosperous.
#3
土地肥饶,适合种菜。
Đất đai màu mỡ, thích hợp trồng rau.
The land is fertile and suitable for growing vegetables.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây