Hán Việt:VỊNH••Loại từ:Động từ
8 nét
丨フ一丶フフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+永Vĩnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
咏
ca ngợi, ngâm nga
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

永
Vĩnh
Mãi mãi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

咏
ca ngợi, ngâm nga
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:ca ngợi, ngâm nga
ENTiếng Anh:chant, recite, sing of
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他喜欢在月下吟咏古诗。
Anh ấy thích ngâm nga thơ cổ dưới ánh trăng.
He likes to chant ancient poems under the moonlight.
#2
这首歌咏叹了伟大的母爱。
Bài hát này ca ngợi tình mẹ bao la.
This song sings the praises of great motherly love.
#3
学生们正在为歌咏比赛做准备。
Các học sinh đang chuẩn bị cho cuộc thi ca hát (ca ngợi).
The students are preparing for a singing competition.
#4
诗人借景抒情,咏赞了大自然的神奇。
Nhà thơ mượn cảnh tả tình, ca ngợi sự kỳ diệu của thiên nhiên.
Using scenery to express his feelings, the poet praised the wonders of nature.
#5
这篇散文热情地咏唱了青春的美好。
Bài tản văn này nhiệt tình ca ngợi vẻ đẹp của tuổi trẻ.
This essay warmly celebrates the beauty of youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây