Hán Việt:XỈ••Loại từ:Tính từ
8 nét
ノ丨ノフ丶ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+多Đa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
侈
hoang phí, xa xỉ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

多
Đa
Nhiều / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

侈
hoang phí, xa xỉ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:hoang phí, xa xỉ
ENTiếng Anh:extravagant, wasteful, lavish
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的生活非常奢侈。
Cuộc sống của anh ấy rất xa xỉ.
He lives a very luxurious life.
#2
她买不起这些昂贵的奢侈品。
Cô ấy không đủ tiền mua những món đồ xa xỉ đắt đỏ này.
She can't afford these expensive luxury goods.
#3
那个皇帝过着穷奢极侈的生活。
Vị hoàng đế đó sống một cuộc sống hoang phí tột độ.
That emperor lived a life of extreme extravagance.
#4
反对奢侈浪费是每个人应尽的责任。
Phản đối sự hoang phí và xa hoa là trách nhiệm của mỗi người.
Opposing extravagance and waste is everyone's responsibility.
#5
对我来说,周末能睡个好觉简直是一种奢侈。
Đối với tôi, cuối tuần có thể có một giấc ngủ ngon quả thực là một sự xa xỉ.
For me, being able to get a good night's sleep on the weekend is simply a luxury.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây