惹恼
—
Gợi nhớ
Từ "惹恼" (rě nǎo) nghĩa là "Làm phiền, chọc giận", ghép bởi: 惹 (rě): gây ra + 恼 (nǎo): chọc tức.
Thành phần cấu tạo
惹恼
Làm phiền, chọc giận
若
心
忄
脑
Phân tích từ 惹恼
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Làm phiền, chọc giận
Ví dụ (3)
他无礼的态度彻底惹恼了在场的所有人。
Thái độ vô lễ của anh ta đã chọc giận hoàn toàn tất cả những người có mặt.
我不是故意要惹恼你的,请你原谅。
Tôi không cố ý làm bạn giận đâu, xin hãy tha lỗi cho tôi.
邻居的噪音终于惹恼了脾气温和的老李。
Tiếng ồn của nhà hàng xóm cuối cùng cũng chọc giận bác Lý vốn có tính khí ôn hòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây