Hán Việt:KHÁNG••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶ノノ丶丶一ノフ
火Hỏa+亢Kháng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
炕
giường sưởi truyền thống của Trung Quốc
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)

亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

炕
giường sưởi truyền thống của Trung Quốc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:giường sưởi truyền thống của Trung Quốc
ENTiếng Anh:heated brick bed, kang
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
北方人冬天喜欢睡在炕上。
Người miền Bắc vào mùa đông thích ngủ trên giường sưởi.
People in northern China like to sleep on a kang in winter.
#2
外面太冷了,快上炕暖和暖和吧。
Bên ngoài lạnh quá, mau lên giường sưởi cho ấm đi.
It's too cold outside—come sit on the kang and warm yourself up.
#3
奶奶正盘腿坐在火炕上做针线活。
Bà nội đang ngồi vắt chéo chân trên giường sưởi để may vá.
Grandma is sitting cross-legged on the heated kang doing needlework.
#4
在中国东北,过去几乎家家户户都有炕。
Ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, trước đây hầu như nhà nào cũng có giường sưởi.
In northeastern China, in the past almost every household had a kang.
#5
他往炕洞里添了几块木柴,让屋子更暖和。
Anh ấy cho thêm vài thanh củi vào lò của giường sưởi để căn phòng ấm hơn.
He added a few pieces of firewood to the kang stove, making the room warmer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây